베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trợ cấp tay nghề" (1)
trợ cấp tay nghề

영어
명사skill allowance
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
She receives a skill allowance.
관련 단어 "trợ cấp tay nghề" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trợ cấp tay nghề" (1)
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
She receives a skill allowance.
